我肚餓
ngo5 tou5 ngo6
Tôi cảm thấy đói
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
肚餓
tou5 ngo6
đói
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 好肚餓 để miêu tả đơn giản; 唔肚餓 phủ định tính chất này, không nhất thiết mang nghĩa ngược lại.
我肚餓
ngo5 tou5 ngo6
Tôi cảm thấy đói
可能肚餓,要飲奶
ho2 nang4 tou5 ngo6 jiu3 jam2 naai5
Có thể bé đói và cần sữa