我鍾意影相,你呢?
ngo5 zung1 ji3 jing2 soeng2 nei5 ne1
Tôi thích chụp ảnh. Còn bạn thì sao?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
你呢?
nei5 ne1
còn bạn thì sao?
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
你呢 hỏi ngược cùng câu hỏi; dùng sau khi nói tên, sở thích hoặc tình hình của mình.
我鍾意影相,你呢?
ngo5 zung1 ji3 jing2 soeng2 nei5 ne1
Tôi thích chụp ảnh. Còn bạn thì sao?
我住香港,你呢?
ngo5 zyu6 hoeng1 gong2 nei5 ne1
Tôi sống ở Hồng Kông, còn bạn?