我嚟自加拿大
ngo5 lai4 zi6 gaa1 naa4 daai6
Tôi đến từ Canada
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
加拿大
gaa1 naa4 daai6
Canada
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
嚟自加拿大 nói quê quán hoặc xuất xứ; 去加拿大 nêu điểm đến khi đi du lịch.
我嚟自加拿大
ngo5 lai4 zi6 gaa1 naa4 daai6
Tôi đến từ Canada
我想去加拿大
ngo5 soeng2 heoi3 gaa1 naa4 daai6
Tôi muốn đến Canada.