佢係我老婆
keoi5 hai6 ngo5 lou5 po4
Cô ấy là vợ tôi.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
老婆
lou5 po4
vợ
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
老婆 chỉ mối quan hệ hoặc vai trò của người đó; 佢係老婆 giới thiệu người đó bằng câu đơn giản.
佢係我老婆
keoi5 hai6 ngo5 lou5 po4
Cô ấy là vợ tôi.
我同老婆去飲茶
ngo5 tung4 lou5 po4 heoi3 jam2 caa4
Tôi đi ăn dim sum với vợ.