Ấn miếng vải này vào vết thươngbằng tiếng Quảng Đông.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
用呢塊布撳住傷口
jung6 ni1 faai3 bou3 gam6 zyu6 soeng1 hau2
Ấn miếng vải này vào vết thương
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · AN TOÀN VÀ TRỢ GIÚP
Cách nói “Ấn miếng vải này vào vết thương” bằng tiếng Quảng Đông
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Câu tiếng Quảng Đông
Xem và ngheVideo dùng bản thu giọng tạo sẵn đã lưu trong thư viện ứng dụng Canto School.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc câu
- Nghĩa
- Ấn miếng vải này vào vết thương
- Chữ Hán phồn thể
- 用呢塊布撳住傷口
- Jyutping
- jung6 ni1 faai3 bou3 gam6 zyu6 soeng1 hau2
Xem kỹ câu này
用呢塊布 (jung6 ni1 faai3 bou3) gọi tên miếng vải được dùng; 塊 (faai3) là lượng từ của nó ở đây. 撳住 (gam6 zyu6) mô tả ấn và giữ vào 傷口 (soeng1 hau2), vết thương. Theo cả câu trong bản thu như ví dụ ngôn ngữ.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Khi nào dùng
Người sơ cứu · Cầm máu. Đưa hướng dẫn sơ cứu trực tiếp