Họ muốn đến nhà vệ sinh lát nữa
佢哋遲啲想去洗手間
keoi5 dei6 ci4 di1 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我想去洗手間
ngo5 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Tôi muốn đến nhà vệ sinh
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Họ muốn đến nhà vệ sinh lát nữa
佢哋遲啲想去洗手間
keoi5 dei6 ci4 di1 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi muốn đến nhà vệ sinh cuối tuần này
我哋今個週末想去洗手間
ngo5 dei6 gam1 go3 zau1 mut6 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ muốn đến nhà vệ sinh bây giờ
佢哋而家想去洗手間
keoi5 dei6 ji4 gaa1 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi muốn đến nhà vệ sinh hôm nay
我今日想去洗手間
ngo5 gam1 jat6 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn muốn đến nhà vệ sinh ngày mai
你聽日想去洗手間
nei5 ting1 jat6 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi muốn đến nhà vệ sinh
我哋想去洗手間
ngo5 dei6 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi muốn đến nhà vệ sinh tối nay
我哋今晚想去洗手間
ngo5 dei6 gam1 maan5 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi muốn đến nhà vệ sinh ngày mai
我哋聽日想去洗手間
ngo5 dei6 ting1 jat6 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ muốn đến nhà vệ sinh ngày mai
佢哋聽日想去洗手間
keoi5 dei6 ting1 jat6 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn muốn đến nhà vệ sinh bây giờ
你而家想去洗手間
nei5 ji4 gaa1 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi muốn đến nhà vệ sinh lát nữa
我遲啲想去洗手間
ngo5 ci4 di1 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn muốn đến nhà vệ sinh cuối tuần này
你今個週末想去洗手間
nei5 gam1 go3 zau1 mut6 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ muốn đến nhà vệ sinh cuối tuần này
佢哋今個週末想去洗手間
keoi5 dei6 gam1 go3 zau1 mut6 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi muốn đến nhà vệ sinh bây giờ
我哋而家想去洗手間
ngo5 dei6 ji4 gaa1 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn muốn đến nhà vệ sinh
你想去洗手間
nei5 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi muốn đến nhà vệ sinh ngày mai
我聽日想去洗手間
ngo5 ting1 jat6 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ muốn đến nhà vệ sinh hôm nay
佢哋今日想去洗手間
keoi5 dei6 gam1 jat6 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi muốn đến nhà vệ sinh lát nữa
我哋遲啲想去洗手間
ngo5 dei6 ci4 di1 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi muốn đến nhà vệ sinh bây giờ
我而家想去洗手間
ngo5 ji4 gaa1 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn muốn đến nhà vệ sinh lát nữa
你遲啲想去洗手間
nei5 ci4 di1 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ muốn đến nhà vệ sinh tối nay
佢哋今晚想去洗手間
keoi5 dei6 gam1 maan5 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ muốn đến nhà vệ sinh
佢哋想去洗手間
keoi5 dei6 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi muốn đến nhà vệ sinh tối nay
我今晚想去洗手間
ngo5 gam1 maan5 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi muốn đến nhà vệ sinh cuối tuần này
我今個週末想去洗手間
ngo5 gam1 go3 zau1 mut6 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.