Tôi tan làm lúc sáu giờbằng tiếng Quảng Đông.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我六點收工
ngo5 luk6 dim2 sau1 gung1
Tôi tan làm lúc sáu giờ
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · CÔNG VIỆC
Cách nói “Tôi tan làm lúc sáu giờ” bằng tiếng Quảng Đông
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Câu tiếng Quảng Đông
Xem trước bằng chữPhát âm thanh để nghe bản ghi hiện dùng trong ứng dụng.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc câu
- Nghĩa
- Tôi tan làm lúc sáu giờ
- Chữ Hán phồn thể
- 我六點收工
- Jyutping
- ngo5 luk6 dim2 sau1 gung1
Xem kỹ câu này
六點 (luk6 dim2) nêu sáu giờ; 收工 (sau1 gung1) nghĩa là tan làm. Ghép lại cho biết lúc có thể tham gia sau giờ làm, không phải hạn chót cho công việc.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Khi nào dùng
Đồng nghiệp hoặc bạn bè · Giải thích lúc rảnh. Câu trả lời tự nhiên về thời gian có thể tham gia