收唔收信用卡呀?
sau1 m4 sau1 seon3 jung6 kaat1 aa3
Có nhận thẻ tín dụng không?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
收唔收
sau1 m4 sau1
bạn có chấp nhận … không?
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 收唔收 để hỏi có hay không; trả lời 收 nếu có hoặc 唔收 nếu không.
收唔收信用卡呀?
sau1 m4 sau1 seon3 jung6 kaat1 aa3
Có nhận thẻ tín dụng không?
收唔收現金呀?
sau1 m4 sau1 jin6 gam1 aa3
Bạn có nhận tiền mặt không?