Chuyển đến nội dung
Canto School

Tôi trả tiền mặtbằng tiếng Quảng Đông.

Chạm Nghe để nghe cách phát âm.

Canto School

Phát âm

我畀現金

ngo5 bei2 jin6 gam1

Tôi trả tiền mặt

Bản ghi tiếng Quảng Đông

Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.

CÂU TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · SỐ ĐẾM

Cách nói “Tôi trả tiền mặt” bằng tiếng Quảng Đông

Một chút tiếng Quảng Đông cho cuộc trò chuyện tiếp theo.

Câu tiếng Quảng Đông

Bản ghi giọng nói tổng hợp đã lưu từ thư viện ứng dụng Canto School.

Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới

Tôi trả tiền mặt (我畀現金) — phát âm tiếng Quảng ĐôngBản xem trước bằng chữ. Nhấn phát âm thanh để nghe bản ghi hiện tại.
Đọc câu
Nghĩa
Tôi trả tiền mặt
Chữ Hán phồn thể
我畀現金
Jyutping
ngo5 bei2 jin6 gam1

Cách phát âm

Đọc Jyutping là ngo5 bei2 jin6 gam1. Số sau mỗi âm tiết chỉ một thanh tiếng Quảng Đông. Phát bản ghi đã lưu để nghe cả câu rồi nói lại theo nhịp của bạn.

Khi nào dùng

Đặt 畀 trước đối tượng của hành động; 畀現金 và 畀錢 là hai cách kết hợp hữu ích hằng ngày.

Thử dùng khi: Nói với thu ngân sẽ trả tiền mặt.

Ví dụ

我畀現金,唔碌卡

ngo5 bei2 jin6 gam1 m4 luk1 kaat1

Tôi trả tiền mặt. Tôi không quẹt thẻ.

我畀現金,唔該

ngo5 bei2 jin6 gam1 m4 goi1

Tôi trả tiền mặt. Cảm ơn.