Tôi có thể đi biển một mình cuối tuần này
我今個週末可以自己去沙灘
ngo5 gam1 go3 zau1 mut6 ho2 ji5 zi6 gei2 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我可以去沙灘
ngo5 ho2 ji5 heoi3 saa1 taan1
Tôi có thể đi biển
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Tôi có thể đi biển một mình cuối tuần này
我今個週末可以自己去沙灘
ngo5 gam1 go3 zau1 mut6 ho2 ji5 zi6 gei2 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển bây giờ
我而家可以去沙灘
ngo5 ji4 gaa1 ho2 ji5 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển với gia đình cuối tuần này
我今個週末可以同屋企人一齊去沙灘
ngo5 gam1 go3 zau1 mut6 ho2 ji5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển với bạn lát nữa
我遲啲可以同你一齊去沙灘
ngo5 ci4 di1 ho2 ji5 tung4 nei5 jat1 cai4 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển với gia đình lát nữa
我遲啲可以同屋企人一齊去沙灘
ngo5 ci4 di1 ho2 ji5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển với gia đình ngày mai
我聽日可以同屋企人一齊去沙灘
ngo5 ting1 jat6 ho2 ji5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển với gia đình hôm nay
我今日可以同屋企人一齊去沙灘
ngo5 gam1 jat6 ho2 ji5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển cuối tuần này
我今個週末可以去沙灘
ngo5 gam1 go3 zau1 mut6 ho2 ji5 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển một mình lát nữa
我遲啲可以自己去沙灘
ngo5 ci4 di1 ho2 ji5 zi6 gei2 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển tối nay
我今晚可以去沙灘
ngo5 gam1 maan5 ho2 ji5 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển một mình tối nay
我今晚可以自己去沙灘
ngo5 gam1 maan5 ho2 ji5 zi6 gei2 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển với gia đình bây giờ
我而家可以同屋企人一齊去沙灘
ngo5 ji4 gaa1 ho2 ji5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển với bạn ngày mai
我聽日可以同你一齊去沙灘
ngo5 ting1 jat6 ho2 ji5 tung4 nei5 jat1 cai4 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển với gia đình
我可以同屋企人一齊去沙灘
ngo5 ho2 ji5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển hôm nay
我今日可以去沙灘
ngo5 gam1 jat6 ho2 ji5 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển với bạn bè hôm nay
我今日可以同朋友一齊去沙灘
ngo5 gam1 jat6 ho2 ji5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển với bạn bè cuối tuần này
我今個週末可以同朋友一齊去沙灘
ngo5 gam1 go3 zau1 mut6 ho2 ji5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển với bạn bè tối nay
我今晚可以同朋友一齊去沙灘
ngo5 gam1 maan5 ho2 ji5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển với bạn bè lát nữa
我遲啲可以同朋友一齊去沙灘
ngo5 ci4 di1 ho2 ji5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển một mình bây giờ
我而家可以自己去沙灘
ngo5 ji4 gaa1 ho2 ji5 zi6 gei2 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển lát nữa
我遲啲可以去沙灘
ngo5 ci4 di1 ho2 ji5 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển với gia đình tối nay
我今晚可以同屋企人一齊去沙灘
ngo5 gam1 maan5 ho2 ji5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển ngày mai
我聽日可以去沙灘
ngo5 ting1 jat6 ho2 ji5 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Tôi có thể đi biển với bạn tối nay
我今晚可以同你一齊去沙灘
ngo5 gam1 maan5 ho2 ji5 tung4 nei5 jat1 cai4 heoi3 saa1 taan1
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.