CÙNG AUNTIE · CON NGƯỜI
Bạn ăn chưa?
Đọc câu tiếng Quảng Đông
- Tiếng Quảng Đông
- 食咗飯未呀
- Jyutping
- sik6 zo2 faan6 mei6 aa3
- Nghĩa
- Bạn ăn chưa?
Câu tiếng Quảng Đông
食咗飯未呀sik6 zo2 faan6 mei6 aa3
Bạn ăn chưa?
Khi nào nên nói
Hỏi ai đó đã ăn chưa, chẳng hạn khi hỏi thăm trước khi lên kế hoạch ăn uống.
Hiểu nghĩa thêm một chút.
食咗飯 nói đã ăn một bữa. 未 biến câu thành câu hỏi việc đó đã xảy ra chưa; người nghe được hiểu mà không cần nói ‘bạn’.
Ghép từng phần lại.
- 食咗飯sik6 zo2 faan6
- đã ăn một bữa
- 未mei6
- chưa?
- 呀aa3
- phần kết câu dùng trong câu hỏi này
Các số trong Jyutping đánh dấu thanh điệu. Nghe cả câu để cảm nhận cách nói liền mạch.