Tra nhanh bằng những từ có thể nghe
你好 — nei5 hou2 — xin chào. Hai âm tiết được viết ra, hai số thanh điệu: 5 và 2. Số gắn với âm tiết; bạn không đọc thành ‘năm’ hay ‘hai’.
早晨 — zou2 san4 — chào buổi sáng. Đọc mỗi cách viết như một âm tiết, với số thanh điệu ở cuối.
唔該 — m4 goi1 — cảm ơn / xin lỗi để nhờ việc / làm ơn. m4 là một âm tiết hoàn chỉnh. Đây không phải lỗi chính tả hay thiếu nguyên âm.
Đọc âm cuối trước khi chuyển tiếp
聽日見 là ting1 jat6 gin3, ‘hẹn gặp ngày mai’. Chú ý các âm cuối khác nhau: -ng, -t và -n. Theo dõi từng âm tiết viết ra trong bản thu đầy đủ; những chữ sau nguyên âm là một phần của âm đó.
Hệ thống của Hội Ngôn ngữ học Hồng Kông liệt kê các âm đầu, nguyên âm và âm cuối. Jyutping có quy tắc riêng để chuyển chữ thành âm, nên dựa vào âm gần giống tiếng Anh hoặc đọc theo Pinyin tiếng Quan Thoại có thể khiến bạn đọc sai.
Các con số có nghĩa gì?
Jyutping dùng sáu số thanh điệu, 1–6. Chúng mô tả cao độ, không phải âm lượng hay trọng âm. Viết chúng như chữ số thường sau âm tiết, như goi1. Hướng dẫn tiếp theo so sánh cả sáu kiểu qua các câu thu âm quen thuộc.
Thử với một câu ngắn
Mở câu chào bên dưới. Nghe một lần, theo dõi nei5 hou2 ở lần phát lại, rồi che cách viết và nói. Kiểm tra từng âm một. Bạn có thể bắt đầu với vài câu hữu ích trước khi học cả bảng phiên âm.