CÂU TRẢ LỜI NGẮN
Sau động từ, 吓 hoặc 下 có thể đặt hành động là ngắn, thử hoặc làm nhẹ. Ví dụ dùng haa5, như 睇吓 tai2 haa5, xem thử. Khác chức năng thán từ riêng 吓? haa2, gần như ‘Hả?’
HÌNH DUNG TÌNH HUỐNG
Hành động nhỏ, thông điệp vẫn đầy đủ
- Trong cửa hàng我睇吓啫ngo5 tai2 haa5 ze1
Việc xem có thể chỉ thăm dò, không hứa mua.
- Với bạn bè我哋要傾吓ngo5 dei6 jiu3 king1 haa5
Cuộc nói chuyện ngắn hoặc được đề nghị nhẹ nhàng không phải cam kết theo đồng hồ bấm giờ.
- Tạo cơ hội cho ai đó畀佢發揮吓啦bei2 keoi5 faat3 fai1 haa5 laa1
Hành động là thể hiện, dù câu dẫn tiếng Anh nói nấu ăn.
睇吓: cho hành động quy mô nhỏ
我睇吓啫 báo nhân viên người nói chỉ xem. 睇 cho hành động xem, 吓 đặt nhẹ và 啫 giới hạn khẳng định. Không cần quyết mua để dùng.
Bài nghe hữu ích vì thông điệp ngắn. Tìm 睇 trước rồi nghe phần sau thay vì nhảy từ tôi sang chỉ trong dịch. Câu Quảng Đông chia chức năng qua vài mảnh nhỏ.
我睇吓啫
ngo5 tai2 haa5 ze1
Tôi chỉ xem thôi.
Cùng ý hành động nhỏ với động từ khác
我哋要傾吓 đề xuất nói chuyện. 我要獎勵吓自己 nói tự thưởng nhỏ. Không câu nào hứa số phút chính xác. Xem ngắn hoặc một chút như lối hiểu nghĩa, không phép đo.
畀佢發揮吓啦 cho ai cơ hội thể hiện khả năng. Câu dẫn Anh là Let him cook; Quảng Đông thật không nói nấu. Tập trung 發揮吓 trong câu thu, tách gợi ý thành ngữ Anh khỏi động từ đang học.
我哋要傾吓
ngo5 dei6 jiu3 king1 haa5
Mình cần nói chuyện.
我要獎勵吓自己
ngo5 jiu3 zoeng2 lai6 haa5 zi6 gei2
Tôi cần tự thưởng một chút.
畀佢發揮吓啦
bei2 keoi5 faat3 fai1 haa5 laa1
Cứ để anh ấy làm theo cách mình.
LUYỆN MỘT CHÚT
Người nói đã hứa điều gì?
Đọc giải thích
Hành động được đặt là có giới hạn hoặc được làm nhẹ nhàng
Đó là vai trò được mô tả ở đây. Cả câu và mối quan hệ vẫn quan trọng.
Vì sao bản chép dùng 吓 hoặc 下
Danh mục có 睇吓 và 睇下, đều haa5 ở đây. Words.hk liệt 下, 吓 cùng cho nghĩa động từ này lẫn cách đọc và cấu trúc khác. Vì vậy chỉ chữ không là công thức phát âm.
Đừng áp cách đọc này cho mọi 下. Từ về dưới, mục tiếp hoặc chiều cần phát âm riêng. Tương tự 吓? ngạc nhiên đứng riêng là mục khác. Ghi cả cụm để vai trò rõ.
| Loại ví dụ | Bạn đang học gì |
|---|---|
| 睇吓 / 睇下 trong các đoạn này | Động từ theo sau dấu hành động nhỏ haa5. |
| Thán từ riêng 吓? | Thán từ hoặc xin làm rõ, thường haa2. |
睇下我今日着成點
tai2 haa5 ngo5 gam1 jat6 zoek3 seng4 dim2
Nhìn cách tôi ăn mặc hôm nay.
Dùng bên trong yêu cầu đầy đủ
可唔可以攬下我 đặt hành động nhỏ trong câu xin phép. Không lịch sự chỉ vì có 下: tình huống, quan hệ và hành động đều quan trọng. Ngữ pháp hợp xin ôm nhưng người học vẫn cần ngữ cảnh cá nhân phù hợp.
Luyện với xem và nói trước hành động riêng tư hơn. Xác định động từ, đánh dấu 吓 theo sau và mô tả độ nhỏ hoặc thăm dò của hành động. Giữ cả câu khi nghe lại; mảnh nhỏ rời có thể làm khó nghe quan hệ.
可唔可以攬下我
ho2 m4 ho2 ji5 laam2 haa5 ngo5
Bạn ôm tôi được không?
NGHE CÂU TRONG NGỮ CẢNH
Xem cùng Auntie
Cứ để anh ấy làm theo cách mình.
Video này minh họa một cách diễn đạt liên quan đến chủ đề. Các ví dụ viết bên trên mở rộng bài học.
Mở bài học đầy đủ về câu này ↗Đọc câu tiếng Quảng Đông
- Tiếng Quảng Đông
- 畀佢發揮吓啦
- Jyutping
- bei2 keoi5 faat3 fai1 haa5 laa1
- Nghĩa
- Cứ để anh ấy làm theo cách mình.
MANG THEO BẠN
Thử dùng trong hội thoại
Trong 我睇吓啫 và 我哋要傾吓, tìm động từ và mô tả 吓 góp gì. Có hứa hành động kéo đúng một phút không?
Xem một đáp án gợi ý
Động từ là 睇 tai2, xem và 傾 king1, nói. 吓 đặt hành động nhẹ hoặc giới hạn, không đồng hồ. Cả câu mua còn dùng 啫 giới hạn điều người mua khẳng định làm.
Những điều cần nhớ
- Học dấu hiệu với động từ đứng trước.
- Ngắn hoặc thử không quy định thời lượng cố định.
- Kiểm cả từ trước khi gán cách đọc 下 hoặc 吓.
