CÙNG AUNTIE · CUỘC SỐNG HẰNG NGÀY
Xem bộ đồ nào
Đọc câu tiếng Quảng Đông
- Tiếng Quảng Đông
- 睇下我今日着成點
- Jyutping
- tai2 haa5 ngo5 gam1 jat6 zoek3 seng4 dim2
- Nghĩa
- Nhìn cách tôi ăn mặc hôm nay.
Câu tiếng Quảng Đông
睇下我今日着成點tai2 haa5 ngo5 gam1 jat6 zoek3 seng4 dim2
Nhìn cách tôi ăn mặc hôm nay.
Lời nói trong đoạn phim.
睇下我今日着成點 nghĩa là ‘Nhìn cách tôi ăn mặc hôm nay.’ trong cuộc trao đổi này.
Câu gợi ý tiếng Anh dựng tình huống. Phần dịch theo lời đáp tiếng Quảng Đông của Auntie; tiếng lóng và câu đùa có thể dùng lời khác nhau giữa hai ngôn ngữ.