CÂU TRẢ LỜI NGẮN

Lượng từ gói danh từ thành đơn vị đếm hoặc xác định. Ở đây 個 go3 đi người, 件 gin6 đi việc đã làm, 啖 daam6 miếng ăn và 筆 bat1 khoản tiền. Học với danh từ hoặc số lượng liên quan, không coi mọi lượng từ là từ thừa tùy chọn.

NHẬN RA SỰ KHÁC BIỆT

Đơn vị là gì?

  1. Một người
    我只係個女仔啫ngo5 zi2 hai6 go3 neoi5 zai2 ze1

    Cụm danh từ xác định một cô gái.

  2. Một sự việc
    我做咗件事呀。ngo5 zou6 zo2 gin6 si6 aa3

    Một việc đã làm xong, còn sự việc cụ thể vẫn chưa nêu.

  3. Một miếng đầy miệng
    再食一啖啫zoi3 sik6 jat1 daam6 ze1

    Đơn vị là một miếng cắn, không phải đồ ăn bất kỳ.

  4. Một khoản
    呢筆錢使得值ni1 bat1 cin2 sai2 dak1 zik6

    Tiền được gom thành một khoản, không đếm như từng đồng xu.

Lưu lượng từ cùng câu quen; hình ảnh không chọn lượng từ cho mọi danh từ mới.

個: tìm danh từ đi kèm

我只係個女仔啫 có 個 trước 女仔, cô gái. Dẫn Anh mang tính đùa nhưng cụm danh từ vẫn rõ: một cô gái. Đừng nhầm 個 với kết câu; 啫 mới là phần kết.

Ghi chú hữu ích có ba cột: lượng từ, cụm danh từ và người hoặc đồ tưởng tượng. Nhiều thông tin hơn thẻ 個 nghĩa là a. Anh thường dùng mạo từ nơi Quảng Đông dùng lượng từ nhưng hai hệ không khớp từng từ.

我只係個女仔啫

ngo5 zi2 hai6 go3 neoi5 zai2 ze1

Tôi chỉ là cô gái thôi.

件: việc xảy ra hoặc được làm

我做咗件事呀 giới thiệu một việc đã làm. 件 thuộc 事, không mô tả cách hành động. Câu vẫn chưa xác định sự việc thật là gì.

Luyện bằng chỉ cụm 件事 rồi hỏi người nghe chưa biết gì. Biết đã làm nhưng không biết việc gì. Ngữ pháp gói sự việc thành đơn vị mà chưa cung cấp chuyện. Phân biệt giúp khi dùng cụm danh từ đầy đủ hơn.

我做咗件事呀。

ngo5 zou6 zo2 gin6 si6 aa3

Tôi đã làm một việc.

LUYỆN MỘT CHÚT

Tìm đơn vị trong câu tiền bạc

Một người bạn chỉ tổng tiền mua hàng và nói 呢筆錢使得值. 筆 gom đơn vị gì trong cách nói này?
Đọc giải thích

Một khoản tiền
Đúng. 筆 gom tiền thành một khoản trong câu này; giữ đơn vị đã được dùng theo quy ước cùng cách nói.

啖 và 筆: hai loại đơn vị khác

再食一啖啫 đếm thêm một miếng. 啖 đi phần ăn dù món không gọi tên. Không thay chung 個 mỗi khi có đồ ăn.

呢筆錢使得值 chỉ khoản tiền cụ thể. 筆 gom tiền thành khoản, không đếm xu riêng. Vẽ miếng ăn và một khoản trên trang luyện rồi ghép hình với cách nói.

啖 và 筆: hai loại đơn vị khác: so sánh nhanh
Cụm từĐơn vị được trình bày
個女仔Người được mô tả là cô gái
件事Một việc hoặc điều đã làm
一啖Một miếng ăn
呢筆錢Khoản tiền này

再食一啖啫

zoi3 sik6 jat1 daam6 ze1

Chỉ thêm một miếng.

呢筆錢使得值

ni1 bat1 cin2 sai2 dak1 zik6

Khoản tiền đó tiêu đáng.

Nhận đơn vị quen trước khi chọn đơn vị mới

Tài liệu cụm danh từ CUHK xét lượng từ trong đếm lẫn xác định. Vì thế gặp sau số, sau này hoặc kia, và trong cụm rõ nghĩa không nêu số. Ví dụ trên chỉ lối nhỏ vào hệ lớn.

Nhiệm vụ đầu hữu ích là giữ cặp lượng từ–danh từ đã thành lệ và chỉ đổi ngữ cảnh. Đừng thay mọi lượng từ chưa biết bằng 個 rồi cho kết quả trung tính. Khi học danh từ mới, lưu một cụm đầy đủ thông thường với nó. Hình nhắc đơn vị nhưng không chứng minh mọi đồ cùng hình dùng chung lượng từ.

NGHE CÂU TRONG NGỮ CẢNH

Xem cùng Auntie

Tôi chỉ là cô gái thôi.

Video này minh họa một cách diễn đạt liên quan đến chủ đề. Các ví dụ viết bên trên mở rộng bài học.

Mở bài học đầy đủ về câu này ↗

Khám phá thêm câu nói

Chỉ thêm một miếng nữa Đáng từng đồng Tôi vừa làm được một chuyện
Tôi chỉ là cô gái thôi. · cùng AuntieXem đoạn hội thoại rồi thử nói câu tiếng Quảng Đông.
Đọc câu tiếng Quảng Đông
Tiếng Quảng Đông
我只係個女仔啫
Jyutping
ngo5 zi2 hai6 go3 neoi5 zai2 ze1
Nghĩa
Tôi chỉ là cô gái thôi.

MANG THEO BẠN

Thử dùng trong hội thoại

Câu thu nào chỉ thêm miếng ăn và câu nào khoản tiền? Giải thích đổi 啖 và 筆 là đổi đơn vị, không chỉ kiểu nói.

Xem một đáp án gợi ý

再食一啖啫 zoi3 sik6 jat1 daam6 ze1 dùng 啖 cho miếng ăn. 呢筆錢使得值 ni1 bat1 cin2 sai2 dak1 zik6 dùng 筆 với khoản tiền. Đơn vị khác, không phải đồ trang trí thay nhau.

Những điều cần nhớ

  • Lưu lượng từ cùng danh từ hoặc đơn vị.
  • Một miếng và một khoản là cách gói lượng khác.
  • Nhận cặp quen trước khi sáng tạo tổ hợp.

Nguồn và tài liệu đọc thêm