Chuyển đến nội dung

CÙNG AUNTIE · TIẾNG LÓNG VÀ PHẢN ỨNG

Tôi vừa làm được một chuyện

Tôi đã làm một việc. · cùng AuntieXem đoạn hội thoại rồi thử nói câu tiếng Quảng Đông.
Đọc câu tiếng Quảng Đông
Tiếng Quảng Đông
我做咗件事呀。
Jyutping
ngo5 zou6 zo2 gin6 si6 aa3
Nghĩa
Tôi đã làm một việc.

Câu tiếng Quảng Đông

我做咗件事呀。ngo5 zou6 zo2 gin6 si6 aa3

Tôi đã làm một việc.

Lời nói trong đoạn phim.

我做咗件事呀。 nghĩa là ‘Tôi đã làm một việc.’ trong cuộc trao đổi này.

Câu gợi ý tiếng Anh dựng tình huống. Phần dịch theo lời đáp tiếng Quảng Đông của Auntie; tiếng lóng và câu đùa có thể dùng lời khác nhau giữa hai ngôn ngữ.

KHÔNG CHỈ MỘT CÂU

Đưa vào cuộc trò chuyện.

Bạn bè và gia đìnhĐáp khi bạn chia sẻ tin vui bằng tiếng Quảng ĐôngNgữ pháp và âm thanh咗 và 緊 trong Quảng Đông: nhìn sự việc như đã xong hoặc đang diễn raNgữ pháp và âm thanhLượng từ Quảng Đông: 個, 件, 啖 và 筆 trong câu hằng ngày