Chuyển đến nội dung

CÙNG AUNTIE · TIẾNG LÓNG VÀ PHẢN ỨNG

Tôi nói gở rồi

Chính lời tôi gây rắc rối. · cùng AuntieXem đoạn hội thoại rồi thử nói câu tiếng Quảng Đông.
Đọc câu tiếng Quảng Đông
Tiếng Quảng Đông
都係我把口累事
Jyutping
dou1 hai6 ngo5 baa2 hau2 leoi6 si6
Nghĩa
Chính lời tôi gây rắc rối.

Câu tiếng Quảng Đông

都係我把口累事dou1 hai6 ngo5 baa2 hau2 leoi6 si6

Chính lời tôi gây rắc rối.

Lời nói trong đoạn phim.

都係我把口累事 nghĩa là ‘Chính lời tôi gây rắc rối.’ trong cuộc trao đổi này.

Câu gợi ý tiếng Anh dựng tình huống. Phần dịch theo lời đáp tiếng Quảng Đông của Auntie; tiếng lóng và câu đùa có thể dùng lời khác nhau giữa hai ngôn ngữ.

KHÔNG CHỈ MỘT CÂU

Đưa vào cuộc trò chuyện.

Văn hóa và cách diễn đạtCách nói Anh trong Quảng Đông: nghĩa trước dịch sátVăn hóa và cách diễn đạt‘Tôi nói sớm quá’, ‘tôi nói gở rồi’ và ‘câu đó giờ nghe sai quá’