Chuyển đến nội dung

CÙNG AUNTIE · ĐỒ ĂN VÀ THỨC UỐNG

Tôi cáu vì đói

Tôi đói đến phát cáu. · cùng AuntieXem đoạn hội thoại rồi thử nói câu tiếng Quảng Đông.
Đọc câu tiếng Quảng Đông
Tiếng Quảng Đông
我餓到發脾氣喇
Jyutping
ngo5 ngo6 dou3 faat3 pei4 hei3 laa3
Nghĩa
Tôi đói đến phát cáu.

Câu tiếng Quảng Đông

我餓到發脾氣喇ngo5 ngo6 dou3 faat3 pei4 hei3 laa3

Tôi đói đến phát cáu.

Lời nói trong đoạn phim.

我餓到發脾氣喇 nghĩa là ‘Tôi đói đến phát cáu.’ trong cuộc trao đổi này.

Câu gợi ý tiếng Anh dựng tình huống. Phần dịch theo lời đáp tiếng Quảng Đông của Auntie; tiếng lóng và câu đùa có thể dùng lời khác nhau giữa hai ngôn ngữ.

KHÔNG CHỈ MỘT CÂU

Đưa vào cuộc trò chuyện.

Đồ ăn và thức uốngNói đồ ăn Quảng Đông: vị, đói và noNgữ pháp và âm thanhLạnh đến run: 到 trong mô tả mức độ và kết quả Quảng Đông