CÂU TRẢ LỜI NGẮN
Tách nhận xét về món ăn khỏi mức độ đói: món vẫn có thể ngon khi bạn đã ăn đủ. Mô tả cụ thể khi có thể và nói sở thích như trải nghiệm riêng. Một số đoạn Auntie phóng đại cơn đói hay niềm thích thú để gây cười; chúng không phải chỉ dẫn trung tính ở nhà hàng.
NHẬN RA SỰ KHÁC BIỆT
Thích ăn và đói là thông điệp khác nhau
- Vị呢個湯好飲。ni1 go3 tong1 hou2 jam2
Khen súp này bằng cả cách nói; ở đây súp đi với 飲.
- Đói我餓到發脾氣喇ngo5 ngo6 dou3 faat3 pei4 hei3 laa3
Phản ứng đói phóng đại không nêu kế hoạch bữa ăn.
- Lượng再食一啖啫zoi3 sik6 jat1 daam6 ze1
Thêm một miếng nhỏ hơn nhiều so với thêm một phần.
Mở đầu bằng nhận xét tích cực rõ ràng
Câu súp Auntie đánh giá đơn giản món cụ thể. Lời ghép súp với 飲, động từ uống. Học cả tổ hợp thay dịch mọi tastes good qua một động từ. Từ đồ ăn là cụm, không nhãn thay nhau.
Câu tiếp nối hữu ích giải thích điều bạn thích: kết cấu, nhiệt độ, độ ngọt hoặc đặc điểm cụ thể khác. Không cần bịa bài đánh giá nhà hàng cầu kỳ. Chỉ món ăn và chọn chi tiết bạn thực sự mô tả được. Như vậy người đi cùng có điều để đồng ý hoặc so sánh.
呢個湯好飲。
ni1 go3 tong1 hou2 jam2
Súp này ngon.
Để chỗ cho khẩu vị người khác
Đoạn vị cần quen gợi quen có thể đổi cảm nhận. Quan điểm người cụ thể, không luật ai cũng cuối cùng thích. Hiểu món rõ vẫn có thể thích món khác.
Trong trò chuyện tách tôi chưa quen với món làm dở. Đầu báo trải nghiệm, sau đánh giá chế biến. Chưa rõ ý nào thì mô tả điểm lạ thay phán rộng. Nhất là khi ai nấu cho bạn.
食慣喇就知好食㗎
sik6 gwaan3 laa3 zau6 zi1 hou2 sik6 gaa3
Quen rồi bạn sẽ thấy vị ngon.
LUYỆN MỘT CHÚT
Giữ sở thích là ý riêng
Đọc giải thích
Theo người nói, quen dần có thể khiến thích hơn
Đúng. Bạn có thể ghi nhận quan điểm đó đồng thời mô tả khẩu vị riêng và chọn lượng muốn ăn.
Nhận phóng đại sức ăn
Câu nói về đói của Auntie cho biết người nói đói đến mức nổi cáu. Ý “hangry” trong tiếng Anh được diễn đạt bằng cả câu Quảng Đông. Không cần cho rằng mọi từ ghép tiếng Anh đều có một từ Quảng Đông tương đương.
Bản kịch dùng nghe mức mạnh. Nhưng khi hẹn ăn, người đi cùng cần thông tin thực: ăn bây giờ không, có bao nhiêu giờ hoặc ăn nhẹ được không. Chọn chi tiết giúp quyết thay vì dựa đùa cảm xúc giải thích hết.
我餓到發脾氣喇
ngo5 ngo6 dou3 faat3 pei4 hei3 laa3
Tôi đói đến phát cáu.
Tách thích ăn khỏi số lượng
Thêm một miếng là lượng nhỏ bổ sung. 啖 đếm miếng, không phần đầy khác. Nghe cả cụm tránh vô tình tăng yêu cầu khi dùng dịch từ điển.
Thích món và từ chối thêm tương thích. Luyện ghép quan sát tích cực với quyết lượng rõ rồi học Quảng Đông đúng bản cần. Không phải diễn sức ăn phóng đại vì đoạn khiến ăn quá vui.
再食一啖啫
zoi3 sik6 jat1 daam6 ze1
Chỉ thêm một miếng.
Cho người tiếp điều để đáp
Nói đồ ăn tốt có thể từ quan sát cụ thể sang so: súp này, món tương tự đã thử và nét khác. Giữ so về trải nghiệm, không xếp hạng ẩm thực hoặc quán phổ quát.
Luyện cùng món ba cảnh: gọi, nếm và được mời thêm. Mục tiêu đổi từng lúc. Dùng hướng dẫn gọi cho yêu cầu, bài này cho phản ứng; khen không thay hỏi thành phần, quyết khẩu phần không cần thành phê bình.
NGHE CÂU TRONG NGỮ CẢNH
Xem cùng Auntie
Tôi đói đến phát cáu.
Video này minh họa một cách diễn đạt liên quan đến chủ đề. Các ví dụ viết bên trên mở rộng bài học.
Mở bài học đầy đủ về câu này ↗Đọc câu tiếng Quảng Đông
- Tiếng Quảng Đông
- 我餓到發脾氣喇
- Jyutping
- ngo5 ngo6 dou3 faat3 pei4 hei3 laa3
- Nghĩa
- Tôi đói đến phát cáu.
MANG THEO BẠN
Thử dùng trong hội thoại
Bạn mời thêm phần lớn sau khi khen súp. Nói súp ngon có báo muốn thêm bao nhiêu không? Thiếu thông tin gì?
Xem một đáp án gợi ý
Không. Khen đánh giá súp, không báo sức ăn. Thêm quyết số lượng rõ. 再食一啖啫 chỉ thêm một miếng, nhỏ hơn nhiều một phần đầy.
Những điều cần nhớ
- Tách vị và sức ăn thành hai ý.
- Coi vị phải quen là trải nghiệm cá nhân, không nghĩa vụ.
- Câu đùa đồ ăn thường thành câu Quảng Đông đầy đủ.
