Chuyển đến nội dung

CÙNG AUNTIE · CUỘC SỐNG HẰNG NGÀY

Đó là chuyện của ngày mai

Để mai tính. · cùng AuntieXem đoạn hội thoại rồi thử nói câu tiếng Quảng Đông.
Đọc câu tiếng Quảng Đông
Tiếng Quảng Đông
聽日先算啦
Jyutping
ting1 jat6 sin1 syun3 laa1
Nghĩa
Để mai tính.

Câu tiếng Quảng Đông

聽日先算啦ting1 jat6 sin1 syun3 laa1

Để mai tính.

Lời nói trong đoạn phim.

聽日先算啦 nghĩa là ‘Để mai tính.’ trong cuộc trao đổi này.

Câu gợi ý tiếng Anh dựng tình huống. Phần dịch theo lời đáp tiếng Quảng Đông của Auntie; tiếng lóng và câu đùa có thể dùng lời khác nhau giữa hai ngôn ngữ.

KHÔNG CHỈ MỘT CÂU

Đưa vào cuộc trò chuyện.

Bạn bè và gia đìnhTiếng Quảng Đông khi cần nghỉ, ngủ ngắn hoặc yên tĩnhBạn bè và gia đìnhXin thời gian quyết định bằng tiếng Quảng Đông rồi trả lờiNgữ pháp và âm thanh先 trong Quảng Đông: trước, tạm thời và mãi đến