CÙNG AUNTIE · TIẾNG LÓNG VÀ PHẢN ỨNG
Cho tôi xem bằng chứng
Đọc câu tiếng Quảng Đông
- Tiếng Quảng Đông
- 攞證據出嚟
- Jyutping
- lo2 zing3 geoi3 ceot1 lai4
- Nghĩa
- Đưa bằng chứng ra.
Câu tiếng Quảng Đông
攞證據出嚟lo2 zing3 geoi3 ceot1 lai4
Đưa bằng chứng ra.
Lời nói trong đoạn phim.
攞證據出嚟 nghĩa là ‘Đưa bằng chứng ra.’ trong cuộc trao đổi này.
Câu gợi ý tiếng Anh dựng tình huống. Phần dịch theo lời đáp tiếng Quảng Đông của Auntie; tiếng lóng và câu đùa có thể dùng lời khác nhau giữa hai ngôn ngữ.