CÂU TRẢ LỜI NGẮN

Nói thật lòng, khẳng định nghiêm túc và đưa bằng chứng là hành vi khác. 冇呃你 phủ nhận lừa người nghe; 我講真㗎 khẳng định có ý thật; 攞證據出嚟 đòi tài liệu chứng minh. Chỉ những lời đó không xác lập khẳng định đúng hay sai.

NHẬN RA SỰ KHÁC BIỆT

Sự tự tin, ý định và tài liệu chứng minh

  1. Phủ nhận lừa dối
    冇呃你mou5 aak1 nei5

    Người nói bảo không nói dối; bản thân câu không đưa ra bằng chứng.

  2. Thật sự có ý đó
    我講真㗎ngo5 gong2 zan1 gaa3

    Người nói khẳng định ý định là nghiêm túc.

  3. Yêu cầu tài liệu chứng minh
    攞證據出嚟lo2 zing3 geoi3 ceot1 lai4

    Người nghe đòi bằng chứng, có thể mang tính đối đầu.

  4. Chỉ đến bản thu
    影低晒冇得抵賴jing2 dai1 saai3 mou5 dak1 dai2 laai6

    Người nói khẳng định đã ghi lại được điều gì; ngữ cảnh vẫn quan trọng.

Khẳng định mạnh vẫn để ngỏ việc kiểm tra tính đúng của điều nói.

Bắt đầu từ sự chân thành người nói

Merriam-Webster mô tả ‘no cap’ là dấu chân thành thân mật. Trong bản Auntie, 冇呃你 nêu rõ quan hệ: tôi không lừa bạn. Có thể hình dung bạn nghi giá thấp bất ngờ và người nói trấn an. Đây là khẳng định trung thực, không phải chính hóa đơn cửa hàng.

Phủ định 冇 thuộc cả cách nói này. Đừng lấy dịch ‘không nói dối’ làm phép dùng 冇 trước mọi động từ Anh. Học 冇呃你 như đơn vị thu trước; hướng dẫn phủ định Quảng Đông riêng giải thích các mẫu khác.

冇呃你

mou5 aak1 nei5

Tôi không lừa bạn.

Nghiêm túc có thể nói về ý định

我講真㗎 có thể đáp khi ai tưởng bạn đùa. Tưởng tượng nói thật định thi hát. Bạn cười và bạn khẳng định có ý thật. Chưa cần chuyện nào xảy ra: vấn đề là ý định chân thành, không phải bằng chứng sự việc đã xong.

Câu dẫn tiếng Anh ‘deadass’ có thể thể hiện kiểu nghiêm túc đó. Đoạn phim cho một cách diễn tiếng Quảng Đông, không buộc giữ liên hệ xã hội của tiếng lóng Anh trong mọi cuộc trò chuyện. Nghe cả câu được nói thế nào thay vì coi trợ từ cuối như từ tiếng Anh có thể bỏ.

我講真㗎

ngo5 gong2 zan1 gaa3

Tôi nghiêm túc.

LUYỆN MỘT CHÚT

Bước hội thoại tiếp theo là gì?

Một người bạn khăng khăng kết quả cuộc thi bị đổi. Bạn muốn họ chứng minh khẳng định đó thay vì trấn an rằng họ thật lòng. Chức năng nào phù hợp?
Đọc giải thích

Nhờ người bạn đưa bằng chứng
Câu chất vấn lời khẳng định bằng cách xin tài liệu. Lời trực tiếp có thể nghe đối đầu.

Xin bằng chứng mà không nhầm với tự tin

Đổi tình huống: người bạn nói có ai sửa kết quả cuộc thi. 攞證據出嚟 chất vấn bằng cách đòi bằng chứng. Lời trực tiếp có thể nghe đối đầu. Nhóm thân đùa chuyện vô hại khác với bất đồng nghiêm túc cùng đồng nghiệp.

Ở đây receipts tiếng Anh là tài liệu chứng minh. Có thể là tin nhắn hoặc ghi nhận chuyện đã xảy ra, không phải phiếu thu ngân. 證據 gọi bằng chứng mà không giữ hình mua sắm. Khi mua thật, hóa đơn và bằng chứng liên quan nhưng không giống nhau; đừng dùng lời chất vấn này khi chỉ muốn hóa đơn thanh toán.

攞證據出嚟

lo2 zing3 geoi3 ceot1 lai4

Đưa bằng chứng ra.

Bản ghi là khẳng định khác cần xem

影低晒冇得抵賴 nói sự việc đã ghi và không chối được. Chú ý mạnh hơn ‘tôi có ý thật’ bao nhiêu. Người nói khẳng định có bản ghi và coi quyết định. Hình 4K Anh góp ý rõ nét nhưng bản Quảng Đông không nêu độ phân giải kỹ thuật.

Trong tranh chấp cuộc thi hư cấu, giờ có thể tách ba bước: người bạn khẳng định nghiêm túc, người khác xin bằng chứng và ai đó chỉ bản ghi. Hiểu không đòi chấp nhận kết luận. Đoạn phim có thể thiếu ngữ cảnh; câu nhấn mạnh vẫn chỉ là câu. Học ngôn ngữ trao đổi mà không nhầm trôi chảy với kiểm chứng.

Bản ghi là khẳng định khác cần xem: so sánh nhanh
Câu tríchNgười nói đang làm gì
冇呃你Phủ nhận lừa dối
我講真㗎Khẳng định nghiêm túc
攞證據出嚟Đòi bằng chứng
影低晒冇得抵賴Khẳng định có bản ghi giải quyết xong vấn đề

影低晒冇得抵賴

jing2 dai1 saai3 mou5 dak1 dai2 laai6

Tất cả có trên camera, bạn không chối được.

NGHE CÂU TRONG NGỮ CẢNH

Xem cùng Auntie

Tôi không lừa bạn.

Video này minh họa một cách diễn đạt liên quan đến chủ đề. Các ví dụ viết bên trên mở rộng bài học.

Mở bài học đầy đủ về câu này ↗

Khám phá thêm câu nói

Thật đấy, không đùa Cho tôi xem bằng chứng Bị bắt quả tang rõ mồn một
Tôi không lừa bạn. · cùng AuntieXem đoạn hội thoại rồi thử nói câu tiếng Quảng Đông.
Đọc câu tiếng Quảng Đông
Tiếng Quảng Đông
冇呃你
Jyutping
mou5 aak1 nei5
Nghĩa
Tôi không lừa bạn.

MANG THEO BẠN

Thử dùng trong hội thoại

Ai nói thật sự định đổi việc. Bạn tưởng đùa. Câu thu nào làm rõ ý định mà không đòi bằng chứng?

Xem một đáp án gợi ý

我講真㗎, ngo5 gong2 zan1 gaa3, nói người nói có ý thật. 攞證據出嚟 thay vào đó chất vấn người khác đưa bằng chứng.

Những điều cần nhớ

  • Chân thành, nghiêm túc và bằng chứng trả lời câu hỏi khác nhau.
  • Câu Quảng Đông đòi bằng chứng mất ẩn dụ mua sắm tiếng Anh.
  • Bản 4K khẳng định mạnh mà không nêu độ phân giải.

Nguồn và tài liệu đọc thêm