CÂU TRẢ LỜI NGẮN

Nêu điểm đến rõ rồi làm rõ câu hỏi về đường hoặc điểm dừng cuối. 唔該去上環 nêu Sheung Wan nhưng tên khu vẫn có thể cần phố, tòa nhà hoặc cửa vào. Xin điểm dừng phù hợp trước thay vì cho rằng tài xế dừng được đúng nơi bạn chỉ.

LÀM THEO CÁC BƯỚC

Điểm đến → lộ trình → điểm dừng được đồng ý

  1. Điểm đến chính xác
    呢個地址,唔該。ni1 go3 dei6 zi2 m4 goi1

    Cho xem địa chỉ viết nếu tên quận chưa đủ.

  2. Quyết định lộ trình
    行隧道定海旁呀?haang4 seoi6 dou6 ding6 hoi2 pong4 aa3

    Nghe hai phương án như câu hỏi, không phải đường đã chọn.

  3. Lời hành khách yêu cầu
    可唔可以喺前面落車呀?ho2 m4 ho2 ji5 hai2 cin4 min6 lok6 ce1 aa3

    Xin xuống phía trước đủ sớm để tài xế phản hồi.

  4. Hành động tài xế đã đồng ý
    得,我靠左停dak1 ngo5 kaau3 zo2 ting4

    Hiểu tài xế đồng ý tấp vào đâu.

Giữ điểm đến cố định khi làm rõ cách tới đó.

Tên khu vực là điểm bắt đầu, không phải lúc nào cũng là địa chỉ đầy đủ

唔該去上環 là ví dụ có sẵn để xin đến Sheung Wan. Nó dùng được như yêu cầu điểm đến ngắn nhưng tài xế có thể cần nơi cụ thể hơn trong khu. Chuẩn bị tên tòa nhà hoặc địa chỉ, nhất là khi địa danh có tên nghe giống nhau.

Có thể đưa địa chỉ trong khi nói phần đã biết. Cách này hỗ trợ trao đổi thay vì đoán. Nếu tài xế nhắc điểm đến nghe khác, làm rõ trước khi đi tiếp. Đồng ý tự tin không giúp khi chưa nhận ra địa điểm.

唔該去上環

m4 goi1 heoi3 soeng6 waan4

Cho tôi đến Sheung Wan

Xem phát âm ↗

呢個地址,唔該。

ni1 go3 dei6 zi2 m4 goi1

Cho tôi đến địa chỉ này.

Nghe câu hỏi chọn một trong hai đường

Ví dụ trong thư viện 行隧道定海旁呀 hỏi đi đường hầm hay ven biển. Nó minh họa câu hỏi lựa chọn, không đề xuất đường cho chuyến cụ thể. Đừng cho rằng đường được nêu trước là đường tài xế đã chọn; 定 đưa ra lựa chọn còn lại.

Nếu chưa biết đi đường nào, 邊條路快啲呀 hỏi đường nào nhanh hơn. Câu trả lời gắn với chuyến hiện tại và điều kiện hiện tại. Đây là hỏi đánh giá của tài xế, không hứa giờ đến cố định. Có thể giữ điểm đến trong khi bàn cách tới đó.

行隧道定海旁呀?

haang4 seoi6 dou6 ding6 hoi2 pong4 aa3

Đi đường hầm hay ven biển?

Xem phát âm ↗

邊條路快啲呀?

bin1 tiu4 lou6 faai3 di1 aa3

Đường nào nhanh hơn?

Xem phát âm ↗

LUYỆN MỘT CHÚT

Hiểu lời đáp dừng xe

Bạn xin xuống phía trước. Tài xế đáp 得,我靠左停. Tài xế đã nói gì?
Đọc giải thích

Họ sẽ tấp vào bên trái
Đúng. Nghe điểm dừng được đồng ý; lời yêu cầu và câu đáp thật của tài xế là các lượt khác nhau.

Xin điểm dừng khi vẫn còn thời gian đáp

可唔可以喺前面落車呀 hỏi có thể xuống xe ở phía trước không. Đây là yêu cầu để tài xế chọn nơi phù hợp. Chỉ đúng cửa nhà không có nghĩa xe được dừng tại cửa đó. Nghe tài xế trả lời sẽ tấp vào đâu.

Câu đáp ghép 得,我靠左停 nghĩa là tài xế sẽ tấp sang trái dừng. Học như câu cần hiểu, không phải chỉ dẫn máy móc cho mọi con đường. Khác biệt quan trọng là yêu cầu vị trí và nghe vị trí thực sự được chấp nhận.

可唔可以喺前面落車呀?

ho2 m4 ho2 ji5 hai2 cin4 min6 lok6 ce1 aa3

Cho tôi xuống phía trước được không?

Xem phát âm ↗

得,我靠左停

dak1 ngo5 kaau3 zo2 ting4

Được, tôi sẽ tấp trái dừng

Xem phát âm ↗

Kết thúc bằng bước thanh toán và nhận món rõ ràng

Cuối chuyến, xác nhận cước hiển thị hoặc được báo và cách thanh toán. Nếu số tiền có vẻ sai, chỉ rõ khoản đang hỏi thay vì tự nhớ ra quy tắc. Thông tin taxi của Transport Department là nguồn phù hợp cho dịch vụ và cước hiện hành; ví dụ ở đây không tính cước.

Tập chuyến đầy đủ qua bốn lượt: điểm đến, hỏi đường, xin dừng và thanh toán. Vòng sau để tài xế hỏi địa chỉ cụ thể hơn. Thành công là hai người nêu được cùng điểm cuối và hành động tiếp, dù khách cần đưa địa chỉ hoặc xin nhắc lại.

我畀現金

ngo5 bei2 jin6 gam1

Tôi trả tiền mặt

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Bài học câu nói ↗

MANG THEO BẠN

Thử dùng trong hội thoại

Tài xế hỏi 行隧道定海旁呀 và bạn chưa chắc. Câu đáp nào hỏi thông tin hữu ích mà không giả vờ biết đường?

Xem một đáp án gợi ý

邊條路快啲呀? bin1 tiu4 lou6 faai3 di1 aa3 hỏi đường nào nhanh hơn. Nghe câu trả lời và giữ rõ điểm đến; bài tập không chỉ định tuyến thật.

Những điều cần nhớ

  • Nêu điểm đến chính xác hoặc đưa địa chỉ.
  • Nhận ra lựa chọn đường đi dưới dạng câu hỏi.
  • Điểm dừng được yêu cầu vẫn cần tài xế trả lời.

Nguồn và tài liệu đọc thêm