CÂU TRẢ LỜI NGẮN

有落 (jau5 lok6) là lời nói xin xuống. Để nêu điểm dừng, ví dụ dưới là 唔該,燈位有落 (m4 goi1 dang1 wai2 jau5 lok6), “Cho tôi xuống ở đèn giao thông”. Trước khi lên, xác nhận xe đến nơi cần. Theo cách báo dừng và hướng dẫn của dịch vụ đó.

LÀM THEO CÁC BƯỚC

Kiểm tra xe rồi phối hợp điểm xuống

  1. Trước khi lên xe hoặc tàu
    小巴去唔去西貢呀?siu2 baa1 heoi3 m4 heoi3 sai1 gung3 aa3

    Kiểm tra minibus này đến điểm được nêu không; Sai Kung là ví dụ ngôn ngữ.

  2. Trước khi đến gần
    到站可唔可以提我呀?dou3 zaam6 ho2 m4 ho2 ji5 tai4 ngo5 aa3

    Xác định trạm trước khi nhờ nhắc.

  3. Lời xin xuống xe
    唔該,燈位有落m4 goi1 dang1 wai2 jau5 lok6

    Đèn giao thông phải là mốc rõ và phù hợp cho hành trình này.

  4. Hành động được đồng ý
    好,前面停hou2 cin4 min6 ting4

    Nghe tài xế đồng ý dừng ở đâu.

Dùng biển, chuông có sẵn và hướng dẫn tài xế của dịch vụ thật.

Đừng áp cùng quy trình cho mọi xe buýt nhỏ

Transport Department phân biệt xe buýt nhỏ xanh chạy tuyến theo lịch với xe đỏ dịch vụ không theo lịch. Hướng dẫn nêu xe xanh có tuyến và cước cố định. Khác biệt này là lý do kiểm tra tuyến và đơn vị vận hành thực tế thay vì áp thói quen trả tiền hay khởi hành từ chuyến khác.

Để luyện, chọn một dịch vụ xác định và một điểm đến. Giữ số tuyến hoặc biển điểm đến trong tầm nhìn khi hỏi tài xế. Câu học về xe khác có thể đúng tiếng Quảng Đông nhưng tạo mong đợi thực tế sai.

Hỏi xe này có đến nơi bạn cần không

小巴去唔去西貢呀 hỏi xe buýt nhỏ có đến Sai Kung không. Địa danh thuộc câu ví dụ có sẵn, không khẳng định về chiếc xe trước mặt. Xác định xe muốn hỏi và chỉ thay điểm đến thật khi biết cách nói.

Câu đáp khẳng định ngắn có thể xác nhận điểm đến nhưng còn chi tiết tiếp theo. Nghe hết câu. Thư viện có ví dụ xe đầy thì chạy; đây là đáp theo tình huống, không phải chính sách mặc định cho mọi xe buýt nhỏ đỏ hoặc xanh.

小巴去唔去西貢呀?

siu2 baa1 heoi3 m4 heoi3 sai1 gung3 aa3

Xe buýt nhỏ này có đến Sai Kung không?

Xem phát âm ↗

LUYỆN MỘT CHÚT

Nhờ giúp trước khi tự nhận ra lúc sắp đến

Bạn biết tên trạm nhưng không nhận ra lúc sắp đến. Câu nào nhờ nhắc?
Đọc giải thích

到站可唔可以提我呀? · dou3 zaam6 ho2 m4 ho2 ji5 tai4 ngo5 aa3
Đúng. Xác định trạm rõ để lời nhắc có mục tiêu, và vẫn chú ý hành trình.

Nhờ giúp về trạm trước khi tới

到站可唔可以提我呀 hỏi ai đó có thể báo khi đến trạm không. Nó hữu ích khi biết điểm đến nhưng chưa nhận ra đường đến. Nêu trạm cụ thể để tài xế không phải suy từ “ở đó”. Được xác nhận yêu cầu là tốt; bạn vẫn nên theo dõi hành trình.

Bài giao thông của EdUHK xác định 有落, jau5 lok6, là lời xin xuống quen thuộc. Câu thư viện 唔該,燈位有落 thêm nơi: đèn giao thông. Chỉ dùng địa điểm đó khi đúng nơi bạn muốn và tài xế có thể dừng phù hợp.

到站可唔可以提我呀?

dou3 zaam6 ho2 m4 ho2 ji5 tai4 ngo5 aa3

Đến trạm thì báo tôi được không?

Xem phát âm ↗

唔該,燈位有落

m4 goi1 dang1 wai2 jau5 lok6

Cho tôi xuống ở đèn giao thông

Xem phát âm ↗

Nghe nơi tài xế đồng ý dừng

好,前面停 là “Được, tôi sẽ dừng phía trước”. Nó cho biết hành động được chấp nhận, không hứa dừng đúng điểm ngón tay bạn chỉ. Hướng dẫn hành khách của Transport Department đặt việc dừng tùy nơi tài xế được phép dừng.

Dùng chuông hoặc hướng dẫn có trên xe và nói rõ khi cần. Để tập, cho một người điểm đến, người kia đề xuất điểm dừng khác; làm rõ khác biệt trước khi kết thúc. Cách này dạy hiểu và điều chỉnh thay vì chỉ hô câu thuộc lòng.

好,前面停

hou2 cin4 min6 ting4

Được, tôi sẽ dừng phía trước

Xem phát âm ↗

MANG THEO BẠN

Thử dùng trong hội thoại

Bạn muốn xuống cạnh một cụm đèn giao thông cụ thể. Ngoài 有落, cần làm rõ điều gì?

Xem một đáp án gợi ý

Chỉ rõ địa điểm, yêu cầu đủ sớm để có thời gian đáp và nghe điểm dừng tài xế đồng ý. 唔該,燈位有落 chỉ hữu ích khi cả hai đều biết chỗ đèn giao thông đang nói đến.

Những điều cần nhớ

  • Kiểm tra dịch vụ xe buýt nhỏ thật thay vì cho rằng chỉ có một quy trình.
  • Nêu điểm đến trước khi nhờ nhắc xuống.
  • Yêu cầu dừng và điểm tài xế chấp nhận là hai lượt nói riêng.

Nguồn và tài liệu đọc thêm