Chuyển đến nội dung
Canto School
Trang chủ
Trình đơn
+
MỖI NGÀY MỘT CHÚT TIẾNG QUẢNG ĐÔNG.
Phòng trưng bày
↗
Học tiếng Quảng Đông
↗
Từ và cụm từ
↗
Trắc nghiệm
↗
Thẻ từ vựng
↗
Tiếng Quảng Đông cùng Auntie
↗
Ghi chép và hướng dẫn
↗
Bắt đầu tại đây
↗
Phòng luyện thanh điệu
↗
Cách học
↗
Câu chuyện của chúng tôi
↗
So sánh tài nguyên
↗
Hỗ trợ
Quyền riêng tư
Điều khoản
iPhone
↗
Android
↗
Trang chủ
/
Trắc nghiệm
/
Gia đình
Gia đình
←
Tất cả chủ đề
Thẻ từ vựng
↗
Trắc nghiệm
1
/ 10
Chọn nghĩa đúng.
爺爺
je4 je2
Phát bản ghi âm
Chọn nghĩa đúng.
01
mẹ
02
ông nội
03
bà nội
Kiểm tra đáp án
↗
Từ vựng tiếng Quảng Đông
+
mẹ
阿媽
aa3 maa1
Phát bản ghi âm
bố
阿爸
aa3 baa4
Phát bản ghi âm
anh trai
哥哥
go4 go1
Phát bản ghi âm
một chị gái
家姐
gaa1 ze1
Phát bản ghi âm
một em trai
細佬
sai3 lou2
Phát bản ghi âm
em gái
細妹
sai3 mui2
Phát bản ghi âm
bà nội
嫲嫲
maa4 maa4
Phát bản ghi âm
bà ngoại
婆婆
po4 po2
Phát bản ghi âm
ông nội
爺爺
je4 je2
Phát bản ghi âm
ông ngoại
公公
gung4 gung1
Phát bản ghi âm
Luyện bằng thẻ từ vựng
↗
Tiếp tục luyện tập
↗