公公聽日嚟。
gung4 gung1 ting1 jat6 lai4
Mai ông ngoại đến.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
公公
gung4 gung1
ông ngoại
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Trong nghĩa gia đình này, 公公 là ông ngoại, khác với 爺爺 bên nội.
公公聽日嚟。
gung4 gung1 ting1 jat6 lai4
Mai ông ngoại đến.
我探公公。
ngo5 taam3 gung4 gung1
Tôi thăm ông ngoại.