我養咗隻倉鼠。
ngo5 joeng5 zo2 zek3 cong1 syu2
Tôi đã nuôi một con hamster.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
倉鼠
cong1 syu2
chuột hamster
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
倉鼠 là chuột hamster, khác 老鼠 chỉ chuột thường; dùng 養 khi nói nuôi.
我養咗隻倉鼠。
ngo5 joeng5 zo2 zek3 cong1 syu2
Tôi đã nuôi một con hamster.
隻倉鼠瞓緊。
zek3 cong1 syu2 fan3 gan2
Hamster đang ngủ.