Chuyển đến nội dung
Canto School
Trang chủ
Trình đơn
+
MỖI NGÀY MỘT CHÚT TIẾNG QUẢNG ĐÔNG.
Phòng trưng bày
↗
Học tiếng Quảng Đông
↗
Từ và cụm từ
↗
Trắc nghiệm
↗
Thẻ từ vựng
↗
Tiếng Quảng Đông cùng Auntie
↗
Ghi chép và hướng dẫn
↗
Bắt đầu tại đây
↗
Phòng luyện thanh điệu
↗
Cách học
↗
Câu chuyện của chúng tôi
↗
So sánh tài nguyên
↗
Hỗ trợ
Quyền riêng tư
Điều khoản
iPhone
↗
Android
↗
Trang chủ
/
Trắc nghiệm
/
Đồ ăn và thức uống
Đồ ăn và thức uống
←
Tất cả chủ đề
Thẻ từ vựng
↗
Trắc nghiệm
1
/ 10
Chọn nghĩa đúng.
香蕉
hoeng1 ziu1
Phát bản ghi âm
Chọn nghĩa đúng.
01
nước
02
chuối
03
cà phê
Kiểm tra đáp án
↗
Từ vựng tiếng Quảng Đông
+
nước
水
seoi2
Phát bản ghi âm
trà
茶
caa4
Phát bản ghi âm
cà phê
咖啡
gaa3 fe1
Phát bản ghi âm
trà sữa
奶茶
naai5 caa4
Phát bản ghi âm
cơm
飯
faan6
Phát bản ghi âm
mì
麵
min6
Phát bản ghi âm
bánh mì
麵包
min6 baau1
Phát bản ghi âm
trứng
雞蛋
gai1 daan6
Phát bản ghi âm
táo
蘋果
ping4 gwo2
Phát bản ghi âm
chuối
香蕉
hoeng1 ziu1
Phát bản ghi âm
Luyện bằng thẻ từ vựng
↗
Tiếp tục luyện tập
↗