Chuyển đến nội dung

CÙNG AUNTIE · CÔNG VIỆC VÀ HỌC TẬP

Đó là công sức cả nhóm

Tất cả chúng ta cùng làm được. · cùng AuntieXem đoạn hội thoại rồi thử nói câu tiếng Quảng Đông.
Đọc câu tiếng Quảng Đông
Tiếng Quảng Đông
大家一齊整㗎
Jyutping
daai6 gaa1 jat1 cai4 zing2 gaa3
Nghĩa
Tất cả chúng ta cùng làm được.

Câu tiếng Quảng Đông

大家一齊整㗎daai6 gaa1 jat1 cai4 zing2 gaa3

Tất cả chúng ta cùng làm được.

Lời nói trong đoạn phim.

大家一齊整㗎 nghĩa là ‘Tất cả chúng ta cùng làm được.’ trong cuộc trao đổi này.

Câu gợi ý tiếng Anh dựng tình huống. Phần dịch theo lời đáp tiếng Quảng Đông của Auntie; tiếng lóng và câu đùa có thể dùng lời khác nhau giữa hai ngôn ngữ.

KHÔNG CHỈ MỘT CÂU

Đưa vào cuộc trò chuyện.

Công việc và gia đìnhBàn giao việc bằng tiếng Quảng Đông: đã xong, còn lại và tiếp theoCông việc và gia đìnhChia sẻ công làm nhóm bằng tiếng Quảng ĐôngNgữ pháp và âm thanhAi làm gì? Đại từ Quảng Đông và chủ ngữ lược