CÙNG AUNTIE · CẢM XÚC
Con làm tuyệt lắm, cưng à
Đọc câu tiếng Quảng Đông
- Tiếng Quảng Đông
- 做得好好呀乖乖
- Jyutping
- zou6 dak1 hou2 hou2 aa3 gwaai1 gwaai1
- Nghĩa
- Con làm tốt lắm, cưng à.
Câu tiếng Quảng Đông
做得好好呀乖乖zou6 dak1 hou2 hou2 aa3 gwaai1 gwaai1
Con làm tốt lắm, cưng à.
Lời nói trong đoạn phim.
做得好好呀乖乖 nghĩa là ‘Con làm tốt lắm, cưng à.’ trong cuộc trao đổi này.
Câu gợi ý tiếng Anh dựng tình huống. Phần dịch theo lời đáp tiếng Quảng Đông của Auntie; tiếng lóng và câu đùa có thể dùng lời khác nhau giữa hai ngôn ngữ.