CÙNG AUNTIE · HẸN HÒ VÀ CÁC MỐI QUAN HỆ
Dấu hiệu cảnh báo di động
Đọc câu tiếng Quảng Đông
- Tiếng Quảng Đông
- 佢周身都係警號
- Jyutping
- keoi5 zau1 san1 dou1 hai6 ging2 hou6
- Nghĩa
- Người đó đầy dấu hiệu đáng báo động.
Câu tiếng Quảng Đông
佢周身都係警號keoi5 zau1 san1 dou1 hai6 ging2 hou6
Người đó đầy dấu hiệu đáng báo động.
Lời nói trong đoạn phim.
佢周身都係警號 nghĩa là ‘Người đó đầy dấu hiệu đáng báo động.’ trong cuộc trao đổi này.
Câu gợi ý tiếng Anh dựng tình huống. Phần dịch theo lời đáp tiếng Quảng Đông của Auntie; tiếng lóng và câu đùa có thể dùng lời khác nhau giữa hai ngôn ngữ.