我早餐食麵包
ngo5 zou2 caan1 sik6 min6 baau1
Tôi ăn bánh mì vào bữa sáng.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
麵包
min6 baau1
bánh mì
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 食 khi nói về việc ăn 麵包; 要麵包 là cách gọi món ngắn gọn.
我早餐食麵包
ngo5 zou2 caan1 sik6 min6 baau1
Tôi ăn bánh mì vào bữa sáng.
麵包賣晒喇
min6 baau1 maai6 saai3 laa3
Bánh mì bán hết rồi.