我食麵
ngo5 sik6 min6
Tôi ăn mì
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
麵
min6
mì
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
麵 là mì; dùng 碗 cho bát mì và đặt tên đồ ăn kèm trước 麵.
我食麵
ngo5 sik6 min6
Tôi ăn mì
碗麵好食。
wun2 min6 hou2 sik6
Bát mì ngon.