Phía trước vừa xảy ra tai nạn giao thôngbằng tiếng Quảng Đông.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
前面發生咗交通意外
cin4 min6 faat3 sang1 zo2 gaau1 tung1 ji3 ngoi6
Phía trước vừa xảy ra tai nạn giao thông
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · AN TOÀN VÀ TRỢ GIÚP
Cách nói “Phía trước vừa xảy ra tai nạn giao thông” bằng tiếng Quảng Đông
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Câu tiếng Quảng Đông
Xem và ngheVideo dùng bản thu giọng tạo sẵn đã lưu trong thư viện ứng dụng Canto School.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc câu
- Nghĩa
- Phía trước vừa xảy ra tai nạn giao thông
- Chữ Hán phồn thể
- 前面發生咗交通意外
- Jyutping
- cin4 min6 faat3 sang1 zo2 gaau1 tung1 ji3 ngoi6
Xem kỹ câu này
前面 đặt sự việc phía trước; 發生咗交通意外 báo đã xảy ra tai nạn giao thông.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Khi nào dùng
Người đi bộ · Nhận thấy sự cố trên đường. Giải thích vì sao khu vực có thể bị chặn