客務中心係咪喺對面嗰邊?
haak3 mou6 zung1 sam1 hai6 mai6 hai2 deoi3 min6 go2 bin1
Trung tâm dịch vụ khách hàng ở phía đối diện à?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
嗰邊
go2 bin1
phía đó
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
喺嗰邊 chỉ vị trí đang ở; 去嗰邊 chỉ việc đi đến đó.
客務中心係咪喺對面嗰邊?
haak3 mou6 zung1 sam1 hai6 mai6 hai2 deoi3 min6 go2 bin1
Trung tâm dịch vụ khách hàng ở phía đối diện à?
巴士站喺嗰邊
baa1 si2 zaam6 hai2 go2 bin1
Trạm xe buýt ở bên kia.