Chuyển đến nội dung
Canto School

Phía đối diệnbằng tiếng Quảng Đông.

Chạm Nghe để nghe cách phát âm.

Canto School

Phát âm

對面嗰邊

deoi3 min6 go2 bin1

phía đối diện

Bản ghi tiếng Quảng Đông

Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.

PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · ĐI LẠI

Cách nói “phía đối diện” bằng tiếng Quảng Đông

Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.

Câu tiếng Quảng Đông

Xem trước bằng chữ

Phát âm thanh để nghe bản ghi hiện dùng trong ứng dụng.

Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới

phía đối diện (對面嗰邊) — phát âm tiếng Quảng ĐôngBản xem trước bằng chữ. Nhấn phát âm thanh để nghe bản ghi hiện tại.
Đọc câu
Nghĩa
phía đối diện
Chữ Hán phồn thể
對面嗰邊
Jyutping
deoi3 min6 go2 bin1

Xem kỹ câu này

對面嗰邊 là phía đối diện. Câu trả lời vị trí ngắn cần câu hỏi ga tàu trước đó để rõ ngữ cảnh.

Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.

Khi nào dùng

喺對面嗰邊 chỉ vị trí đang ở; 去對面嗰邊 chỉ việc đi đến đó.

Ví dụ

客務中心係咪喺對面嗰邊?

haak3 mou6 zung1 sam1 hai6 mai6 hai2 deoi3 min6 go2 bin1

Trung tâm dịch vụ khách hàng ở phía đối diện à?

銀行喺對面嗰邊

ngan4 hong4 hai2 deoi3 min6 go2 bin1

Ngân hàng ở phía đối diện.

Xem tất cả từ và cụm từ