仲要唔要其他菜?
zung6 jiu3 m4 jiu3 kei4 taa1 coi3
bạn có muốn thêm rau khác không?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
其他菜
kei4 taa1 coi3
rau khác
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 食 khi nói về việc ăn 其他菜; 要其他菜 là cách gọi món ngắn gọn.
仲要唔要其他菜?
zung6 jiu3 m4 jiu3 kei4 taa1 coi3
bạn có muốn thêm rau khác không?
要唔要其他菜?
jiu3 m4 jiu3 kei4 taa1 coi3
Bạn có muốn rau khác không?