Chuyển đến nội dung
Canto School
Trang chủ
Trình đơn
+
MỖI NGÀY MỘT CHÚT TIẾNG QUẢNG ĐÔNG.
Phòng trưng bày
↗
Học tiếng Quảng Đông
↗
Từ và cụm từ
↗
Trắc nghiệm
↗
Thẻ từ vựng
↗
Tiếng Quảng Đông cùng Auntie
↗
Ghi chép và hướng dẫn
↗
Bắt đầu tại đây
↗
Phòng luyện thanh điệu
↗
Cách học
↗
Câu chuyện của chúng tôi
↗
So sánh tài nguyên
↗
Hỗ trợ
Quyền riêng tư
Điều khoản
iPhone
↗
Android
↗
Trang chủ
/
Thẻ từ vựng
/
Rau củ
Rau củ
←
Tất cả chủ đề
Trắc nghiệm
↗
Thẻ từ vựng
1
/ 10
Hiện tiếng Quảng Đông
↻
khoai tây
Hiện nghĩa
↻
薯仔
syu4 zai2
Đang học
↻
Đã nhớ
✓
Từ vựng tiếng Quảng Đông
+
cải thìa
白菜
baak6 coi3
Phát bản ghi âm
cải ngọt
菜心
coi3 sam1
Phát bản ghi âm
cà rốt
紅蘿蔔
hung4 lo4 baak6
Phát bản ghi âm
dưa chuột
青瓜
ceng1 gwaa1
Phát bản ghi âm
tỏi
蒜頭
syun3 tau4
Phát bản ghi âm
hành tây
洋蔥
joeng4 cung1
Phát bản ghi âm
khoai tây
薯仔
syu4 zai2
Phát bản ghi âm
ngô ngọt
粟米
suk1 mai5
Phát bản ghi âm
cà chua
番茄
faan1 ke2
Phát bản ghi âm
bông cải xanh
西蘭花
sai1 laan4 faa1
Phát bản ghi âm
Luyện bằng trắc nghiệm
↗
Tiếp tục luyện tập
↗