我食菜
ngo5 sik6 coi3
Tôi ăn rau
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
菜
coi3
rau
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
菜 có thể là rau hoặc món ăn; với 食菜 hay 買菜, thường mang nghĩa rau.
我食菜
ngo5 sik6 coi3
Tôi ăn rau
有冇菜呀?
jau5 mou5 coi3 aa3
Bạn có rau không?