我成日搭電車。
ngo5 seng4 jat6 daap3 din6 ce1
Tôi hay đi xe điện.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
成日
seng4 jat6
thường
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Trước hành động thường lệ, 成日 là thường xuyên; ngữ cảnh phân biệt nghĩa cả ngày.
我成日搭電車。
ngo5 seng4 jat6 daap3 din6 ce1
Tôi hay đi xe điện.
佢成日遲到。
keoi5 seng4 jat6 ci4 dou3
Người ấy hay đến muộn.