你平時食邊隻呀
nei5 ping4 si4 sik6 bin1 zek3 aa3
Bạn thường dùng loại nào?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
平時
ping4 si4
thường
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
平時 nói thói quen hoặc tình huống thường lệ; 今日 đối chiếu hôm nay với điều thường đó.
你平時食邊隻呀
nei5 ping4 si4 sik6 bin1 zek3 aa3
Bạn thường dùng loại nào?
你平時鍾意做咩呀?
nei5 ping4 si4 zung1 ji3 zou6 me1 aa3
Bình thường bạn thích làm gì?