我想同你一齊去
ngo5 soeng2 tung4 nei5 jat1 cai4 heoi3
Tôi muốn đi cùng bạn.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
同你一齊
tung4 nei5 jat1 cai4
với bạn
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 同你一齊去 trong lời nhờ cụ thể; thêm 唔該 khi nhờ người khác giúp.
我想同你一齊去
ngo5 soeng2 tung4 nei5 jat1 cai4 heoi3
Tôi muốn đi cùng bạn.
我同你一齊等
ngo5 tung4 nei5 jat1 cai4 dang2
Tôi đợi cùng bạn.