佢係我男朋友
keoi5 hai6 ngo5 naam4 pang4 jau5
Anh ấy là bạn trai tôi.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
男朋友
naam4 pang4 jau5
bạn trai
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
男朋友 chỉ bạn trai trong quan hệ yêu đương; 朋友 là bạn bè không hàm ý tình cảm.
佢係我男朋友
keoi5 hai6 ngo5 naam4 pang4 jau5
Anh ấy là bạn trai tôi.
你男朋友嚟唔嚟?
nei5 naam4 pang4 jau5 lai4 m4 lai4
Bạn trai bạn có đến không?