隻鴨喺水入面
zek3 aap3 hai2 seoi2 jap6 min6
Con vịt ở dưới nước.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
鴨
aap3
vịt
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 隻 để đếm 鴨; 一隻鴨 chỉ một, còn 兩隻鴨 chỉ hai.
隻鴨喺水入面
zek3 aap3 hai2 seoi2 jap6 min6
Con vịt ở dưới nước.
我見到兩隻鴨
ngo5 gin3 dou2 loeng5 zek3 aap3
Tôi thấy hai con vịt.