個籠好細
go3 lung4 hou2 sai3
Cái lồng nhỏ.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
籠
lung4
lồng
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
籠 chỉ lồng nhốt động vật; 鳥籠 chỉ lồng chim, không phải đồ chứa thông thường.
個籠好細
go3 lung4 hou2 sai3
Cái lồng nhỏ.
隻鳥喺籠入面
zek3 niu5 hai2 lung4 jap6 min6
Con chim ở trong lồng.