我今日好開心。
ngo5 gam1 jat6 hou2 hoi1 sam1
Hôm nay tôi rất vui.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
好開心
hou2 hoi1 sam1
rất vui
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
CÂU TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · CON NGƯỜI
Một chút tiếng Quảng Đông cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Bản ghi giọng nói tổng hợp đã lưu từ thư viện ứng dụng Canto School.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc Jyutping là hou2 hoi1 sam1. Số sau mỗi âm tiết chỉ một thanh tiếng Quảng Đông. Phát bản ghi đã lưu để nghe cả câu rồi nói lại theo nhịp của bạn.
好 trước 開心 diễn tả cảm xúc mạnh: “rất vui”. 開心 tự nó đã nghĩa là vui; thêm 好 để tăng mức độ, không phải nghĩa “tốt”.
Thử dùng khi: Phản ứng trước tin vui hoặc mô tả cảm giác.
Nghĩa đen gần đúng: rất mở lòng.
我今日好開心。
ngo5 gam1 jat6 hou2 hoi1 sam1
Hôm nay tôi rất vui.
我哋玩得好開心。
ngo5 dei6 waan2 dak1 hou2 hoi1 sam1
Chúng tôi đã chơi rất vui.