Chuyển đến nội dung
Canto School

Rất vuibằng tiếng Quảng Đông.

Chạm Nghe để nghe cách phát âm.

Canto School

Phát âm

好開心

hou2 hoi1 sam1

rất vui

Bản ghi tiếng Quảng Đông

Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.

CÂU TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · CON NGƯỜI

Cách nói “rất vui” bằng tiếng Quảng Đông

Một chút tiếng Quảng Đông cho cuộc trò chuyện tiếp theo.

Câu tiếng Quảng Đông

Bản ghi giọng nói tổng hợp đã lưu từ thư viện ứng dụng Canto School.

Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới

rất vui (好開心) — phát âm tiếng Quảng ĐôngBản xem trước bằng chữ. Nhấn phát âm thanh để nghe bản ghi hiện tại.
Đọc câu
Nghĩa
rất vui
Chữ Hán phồn thể
好開心
Jyutping
hou2 hoi1 sam1

Cách phát âm

Đọc Jyutping là hou2 hoi1 sam1. Số sau mỗi âm tiết chỉ một thanh tiếng Quảng Đông. Phát bản ghi đã lưu để nghe cả câu rồi nói lại theo nhịp của bạn.

Khi nào dùng

好 trước 開心 diễn tả cảm xúc mạnh: “rất vui”. 開心 tự nó đã nghĩa là vui; thêm 好 để tăng mức độ, không phải nghĩa “tốt”.

Thử dùng khi: Phản ứng trước tin vui hoặc mô tả cảm giác.

Nghĩa đen gần đúng: rất mở lòng.

Ví dụ

我今日好開心。

ngo5 gam1 jat6 hou2 hoi1 sam1

Hôm nay tôi rất vui.

我哋玩得好開心。

ngo5 dei6 waan2 dak1 hou2 hoi1 sam1

Chúng tôi đã chơi rất vui.