佢係我鄰居。
keoi5 hai6 ngo5 leon4 geoi1
Người ấy là hàng xóm tôi.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
鄰居
leon4 geoi1
hàng xóm
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
鄰居 là người sống gần; dùng 住隔籬 nếu muốn nói rõ ở nhà bên.
佢係我鄰居。
keoi5 hai6 ngo5 leon4 geoi1
Người ấy là hàng xóm tôi.
我鄰居好好人。
ngo5 leon4 geoi1 hou2 hou2 jan4
Hàng xóm tôi rất tốt bụng.