附近有冇診所呀
fu6 gan6 jau5 mou5 can2 so2 aa3
Có phòng khám gần đây không?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
附近
fu6 gan6
gần đây
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
附近 chỉ vùng xung quanh; 附近有冇 cộng địa điểm để tìm dịch vụ gần đó.
附近有冇診所呀
fu6 gan6 jau5 mou5 can2 so2 aa3
Có phòng khám gần đây không?
附近有冇藥房呀?
fu6 gan6 jau5 mou5 joek6 fong2 aa3
Gần đây có nhà thuốc không?