入面有張枱
jap6 min6 jau5 zoeng1 toi2
Bên trong có bàn
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
入面
jap6 min6
bên trong
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
喺入面 chỉ vị trí đang ở; 去入面 chỉ việc đi đến đó.
入面有張枱
jap6 min6 jau5 zoeng1 toi2
Bên trong có bàn
想坐入面定出面?
soeng2 co5 jap6 min6 ding6 ceot1 min6
Bạn muốn ngồi trong hay ngoài?