呢個十蚊。
ni1 go3 sap6 man1
Cái này mười đô Hồng Kông.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
十蚊
sap6 man1
HK$10
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
十蚊 là đúng mười đô; đừng nhầm với 二十蚊 có cùng âm tiết nhưng là hai mươi đô.
呢個十蚊。
ni1 go3 sap6 man1
Cái này mười đô Hồng Kông.
十蚊夠唔夠?
sap6 man1 gau3 m4 gau3
Mười đô Hồng Kông đủ không?